computer expert

Học thuật
Thân thiện
computer expert

A computer expert helps a student fix a software problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyên gia máy tính: Một người kiến thức, kỹ năng kinh nghiệm chuyên sâu, sâu rộng về máy tính, phần mềm, hệ thống máy tính các công nghệ liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to hire a computer expert to fix the network security issue. (Chúng tôi cần thuê một chuyên gia máy tính để khắc phục sự cố bảo mật mạng.)
    • She is considered a leading computer expert in artificial intelligence. ( ấy được coi một chuyên gia máy tính hàng đầu về trí tuệ nhân tạo.)
    • The company consulted a computer expert before upgrading its entire system. (Công ty đã tham vấn một chuyên gia máy tính trước khi nâng cấp toàn bộ hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc kỹ thuật để chỉ một cá nhân thẩm quyền trong lĩnh vực máy tính.
  • Có thể dùng để mô tả vai trò công việc, chức danh, hoặc để công nhận trình độ của một người.
Biến thể từ gần giống
  • Computer specialist (n): chuyên viên máy tính (thường chỉ một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể hẹp hơn).
  • IT expert (n): chuyên gia công nghệ thông tin (phạm vi có thể rộng hơn, bao gồm cả hạ tầng mạng viễn thông).
  • Systems expert (n): chuyên gia hệ thống (tập trung vào hệ thống máy tính tổng thể).
Từ đồng nghĩa
  • Computer guru: chuyên gia bậc thầy về máy tính (mang sắc thái tôn trọng cao).
  • Tech wizard: phù thủy công nghệ (cách nói sinh động, chỉ người cực kỳ giỏi).
  • IT professional: chuyên gia công nghệ thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ ghép "computer expert".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer expert" một cách cố định.)

computer expert

A computer expert helps a student fix a software problem.

Noun
  1. chuyên gia máy tính.

Từ đồng nghĩa